燼燃 jìn rán·tẫn nhiên Hán Việt: tẫn nhiên · Pinyin: jìn rán Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.焚烧。 Cấu tạo: 燼 (tẫn) + 燃 (nhiên)Pinyinjìn ránHán Việttẫn nhiênCấu tạo燼 + 燃 · tẫn + nhiên nghĩa thành phần: tẫn + nhiên Từ liên quan Gần nghĩa燃放 · 燃料 · 燃氣 · 燃油 · 燃灰 · 燃點 · 燃燒 · 燃煤