燾養

dào yǎngđảo dưỡng

Hán Việt: đảo dưỡng · Pinyin: dào yǎng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.覆育。

Cấu tạo: 燾 (đảo) + 養 (dưỡng)

Từ liên quan

Gần nghĩa

養傷 · 養兵 · 養分 · 養地 · 養大 · 養女 · 養子 · 養家