爆炸導火索

bạo tạc đạo hỏa tác

Hán Việt: bạo tạc đạo hỏa tác

Tổng quan

Cấu tạo: (bạo) + (tạc) + (đạo) + (hỏa) + (tác)

Nghĩa

Eng

  • Cihui cordeau