爆炸性消息 bạo tạc tính tiêu tức Hán Việt: bạo tạc tính tiêu tức Tổng quan Cấu tạo: 爆 (bạo) + 炸 (tạc) + 性 (tính) + 消 (tiêu) + 息 (tức)Hán Việtbạo tạc tính tiêu tứcCấu tạo爆 + 炸 + 性 + 消 + 息 · bạo + tạc + tính + tiêu + tức nghĩa thành phần: bạo + tạc + tính + tiêu + tức Nghĩa EngCihui 爆炸性消息 àozhàxìng xiāoxi n. explosive/shocking news