爆裂的水管
bạo liệt đích thủy quản
Hán Việt: bạo liệt đích thủy quản · Pinyin: bào liè de shuǐ guǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 爆 (bạo) + 裂 (liệt) + 的 (đích) + 水 (thủy) + 管 (quản)
Hán Việt: bạo liệt đích thủy quản · Pinyin: bào liè de shuǐ guǎn
Cấu tạo: 爆 (bạo) + 裂 (liệt) + 的 (đích) + 水 (thủy) + 管 (quản)