爐腹冷卻板 lô phúc lãnh khước bản Hán Việt: lô phúc lãnh khước bản Tổng quan Cấu tạo: 爐 (lô) + 腹 (phúc) + 冷 (lãnh) + 卻 (khước) + 板 (bản)Hán Việtlô phúc lãnh khước bảnCấu tạo爐 + 腹 + 冷 + 卻 + 板 · lô + phúc + lãnh + khước + bản nghĩa thành phần: lô + phúc + lãnh + khước + bản Nghĩa EngCihui boshplate