爛脫 làn tuō·lạn thoát Hán Việt: lạn thoát · Pinyin: làn tuō Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指古书简因腐朽而脱漏致使文字不能衔接。 Cấu tạo: 爛 (lạn) + 脫 (thoát)Pinyinlàn tuōHán Việtlạn thoátCấu tạo爛 + 脫 · lạn + thoát nghĩa thành phần: lạn + thoát Từ liên quan Gần nghĩa爛人 · 爛俗 · 爛尾 · 爛崽 · 爛梗 · 烂污 · 爛泥 · 爛漫