爪哇熔融石
trảo oa dong dung thạch
Hán Việt: trảo oa dong dung thạch
Tổng quan
Cấu tạo: 爪 (trảo) + 哇 (oa) + 熔 (dong) + 融 (dung) + 石 (thạch)
Nghĩa
Eng
- Cihui javaite
Hán Việt: trảo oa dong dung thạch
Cấu tạo: 爪 (trảo) + 哇 (oa) + 熔 (dong) + 融 (dung) + 石 (thạch)