爪形離合器 trảo hình li hợp khí Hán Việt: trảo hình li hợp khí Tổng quan Cấu tạo: 爪 (trảo) + 形 (hình) + 離 (li) + 合 (hợp) + 器 (khí)Hán Việttrảo hình li hợp khíCấu tạo爪 + 形 + 離 + 合 + 器 · trảo + hình + li + hợp + khí nghĩa thành phần: trảo + hình + li + hợp + khí Nghĩa EngCihui jawclutch