爬得上去的 ba đắc thượng khứ đích Hán Việt: ba đắc thượng khứ đích Tổng quan xem climb Cấu tạo: 爬 (ba) + 得 (đắc) + 上 (thượng) + 去 (khứ) + 的 (đích)Hán Việtba đắc thượng khứ đíchCấu tạo爬 + 得 + 上 + 去 + 的 · ba + đắc + thượng + khứ + đích nghĩa thành phần: ba + đắc + thượng + khứ + đích Nghĩa ViệtCihui xem climb