爬行吊车

ba hành điếu xa

Hán Việt: ba hành điếu xa

Tổng quan

Cấu tạo: 爬 (ba) + 行 (hành) + 吊 (điếu) + 車 (xa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cần cẩu leo

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi creepertraveler

Eng

  • Cihui creepertraveler

Từ liên quan

Gần nghĩa

爬行动物 · 吊车尾 · 吊车工 · 爬行的 · 爬行类 · 爬行者 · 吊车司机 · 吊车工时