吊车司机 diào chē sī jī·điếu xa ti ki Hán Việt: điếu xa ti ki · Pinyin: diào chē sī jī Tổng quan Cấu tạo: 弔 (điếu) + 車 (xa) + 司 (ti) + 機 (ki)Pinyindiào chē sī jīHán Việtđiếu xa ti kiCấu tạo弔 + 車 + 司 + 機 · điếu + xa + ti + ki nghĩa thành phần: điếu + xa + ti + ki Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lái cẩuĐứcHandedict Kranführer Từ liên quan Gần nghĩa吊车尾 · 吊车工 · 司机副手 · 吊车工时 · 司机人 · 司机制动阀 · 司机台 · 司机员