爬行类区系

ba hành loại khu hệ

Hán Việt: ba hành loại khu hệ

Tổng quan

Cấu tạo: 爬 (ba) + 行 (hành) + 類 (loại) + 區 (khu) + 系 (hệ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hệ bò sát

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi herpetofauna

Eng

  • Cihui herpetofauna

Từ liên quan

Gần nghĩa

爬行动物 · 爬行主义 · 爬行亚目 · 爬行吊车 · 爬行植物 · 爬行运动