爬行類區系 ba hành loại khu hệ Hán Việt: ba hành loại khu hệ Tổng quan Cấu tạo: 爬 (ba) + 行 (hành) + 類 (loại) + 區 (khu) + 系 (hệ)Hán Việtba hành loại khu hệCấu tạo爬 + 行 + 類 + 區 + 系 · ba + hành + loại + khu + hệ nghĩa thành phần: ba + hành + loại + khu + hệ Nghĩa EngCihui herpetofauna