愛爾蘭根綱領
ái nhĩ lan căn cương lĩnh
Hán Việt: ái nhĩ lan căn cương lĩnh · Pinyin: ài ěr lán gēn gāng lǐng
Tổng quan
Cấu tạo: 愛 (ái) + 爾 (nhĩ) + 蘭 (lan) + 根 (căn) + 綱 (cương) + 領 (lĩnh)
Hán Việt: ái nhĩ lan căn cương lĩnh · Pinyin: ài ěr lán gēn gāng lǐng
Cấu tạo: 愛 (ái) + 爾 (nhĩ) + 蘭 (lan) + 根 (căn) + 綱 (cương) + 領 (lĩnh)