愛開玩笑的人

ài kāi wán xiào de rén ái khai ngoạn tiếu đích nhân

Hán Việt: ái khai ngoạn tiếu đích nhân · Pinyin: ài kāi wán xiào de rén

Tổng quan

Cấu tạo: (ái) + (khai) + (ngoạn) + (tiếu) + (đích) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui prankster