愛挖苦別人的人

ài wā kǔ bié rén dì rén ái oạt khổ biệt nhân đích nhân

Hán Việt: ái oạt khổ biệt nhân đích nhân · Pinyin: ài wā kǔ bié rén dì rén

Tổng quan

Cấu tạo: (ái) + (oạt) + (khổ) + (biệt) + (nhân) + (đích) + (nhân)