愛新覺羅溥傑

ài xīn jué luó pǔ jié ái tân giác la phổ kiệt

Hán Việt: ái tân giác la phổ kiệt · Pinyin: ài xīn jué luó pǔ jié

Tổng quan

Cấu tạo: (ái) + (tân) + (giác) + (la) + (phổ) + (kiệt)