愛管閑事的人
ái quản nhàn sự đích nhân
Hán Việt: ái quản nhàn sự đích nhân · Pinyin: ài guǎn xián shì de rén
Tổng quan
Cấu tạo: 愛 (ái) + 管 (quản) + 閑 (nhàn) + 事 (sự) + 的 (đích) + 人 (nhân)
Nghĩa
Eng
- Cihui busybody
Hán Việt: ái quản nhàn sự đích nhân · Pinyin: ài guǎn xián shì de rén
Cấu tạo: 愛 (ái) + 管 (quản) + 閑 (nhàn) + 事 (sự) + 的 (đích) + 人 (nhân)