爲善不圖報 vi thiện bất đồ báo Hán Việt: vi thiện bất đồ báo Tổng quan Cấu tạo: 爲 (vi) + 善 (thiện) + 不 (bất) + 圖 (đồ) + 報 (báo)Hán Việtvi thiện bất đồ báoCấu tạo爲 + 善 + 不 + 圖 + 報 · vi + thiện + bất + đồ + báo nghĩa thành phần: vi + thiện + bất + đồ + báo Nghĩa EngCihui 為善不圖報 éishàn bù túbào f.e. cast one's bread upon the waters