爲某人捧場 vi mỗ nhân phủng tràng Hán Việt: vi mỗ nhân phủng tràng Tổng quan Cấu tạo: 爲 (vi) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 捧 (phủng) + 場 (tràng)Hán Việtvi mỗ nhân phủng tràngCấu tạo爲 + 某 + 人 + 捧 + 場 · vi + mỗ + nhân + phủng + tràng nghĩa thành phần: vi + mỗ + nhân + phủng + tràng Nghĩa EngCihui scratch sb's back