爵高者憂深

tước cao giả ưu thâm

Hán Việt: tước cao giả ưu thâm

Tổng quan

Cấu tạo: (tước) + (cao) + (giả) + (ưu) + (thâm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 爵高者憂深 uégāozhě yōu shēn f.e. The higher one's position, the greater one's worries.