父權訴訟案 fù quán sù sòng àn · phụ quyền tố tụng án Hán Việt: phụ quyền tố tụng án · Pinyin: fù quán sù sòng àn Tổng quan Cấu tạo: 父 (phụ) + 權 (quyền) + 訴 (tố) + 訟 (tụng) + 案 (án)Pinyinfù quán sù sòng ànHán Việtphụ quyền tố tụng ánCấu tạo父 + 權 + 訴 + 訟 + 案 · phụ + quyền + tố + tụng + án nghĩa thành phần: phụ + quyền + tố + tụng + án