父母的房間
phụ mẫu đích phòng gian
Hán Việt: phụ mẫu đích phòng gian · Pinyin: fù mǔ de fáng jiān
Tổng quan
Cấu tạo: 父 (phụ) + 母 (mẫu) + 的 (đích) + 房 (phòng) + 間 (gian)
Hán Việt: phụ mẫu đích phòng gian · Pinyin: fù mǔ de fáng jiān
Cấu tạo: 父 (phụ) + 母 (mẫu) + 的 (đích) + 房 (phòng) + 間 (gian)