父母的房间

fù mǔ de fáng jiānphụ mẫu đích phòng gian

Hán Việt: phụ mẫu đích phòng gian · Pinyin: fù mǔ de fáng jiān

Tổng quan

Cấu tạo: 父 (phụ) + 母 (mẫu) + 的 (đích) + 房 (phòng) + 間 (gian)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phòng ngủ cha mẹ

Đức

  • Handedict Elternschlafzimmer

Từ liên quan

Gần nghĩa

房间服务部 · 父母恩重經 · 父母之邦 · 父母恩勤 · 父母亲的 · 父母俱在 · 父母俱存 · 父母双亡