牆中凹梁座

tường trung ao lương tọa

Hán Việt: tường trung ao lương tọa

Tổng quan

Cấu tạo: (tường) + (trung) + (ao) + (lương) + (tọa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 牆中凹梁座 iángzhōng'āoliángzuò n. columbarium