片紙隻字

piàn zhǐ yán zì phiến chỉ chích tự

Hán Việt: phiến chỉ chích tự · Pinyin: piàn zhǐ yán zì

Tổng quan

tài liệu vụn vặt

Cấu tạo: (phiến) + (chỉ) + (chích) + (tự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tài liệu vụn vặt
  • Cihui tài liệu vụn vặt。指零碎的文字材料。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 零星的書件或文字。《初刻拍案驚奇》卷二五:「得其片紙隻字者,重如拱璧,一時稱他為『書仙』。」

Eng

  • Cihui 片紙隻字 iànzhǐzhīzì f.e. 1. fragments of writing 2. brief letter; note

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

连篇累牍