片紙隻字

piàn zhǐ yán zì phiến chỉ chích tự

Hán Việt: phiến chỉ chích tự · Pinyin: piàn zhǐ yán zì

Tổng quan

tài liệu vụn vặt

Cấu tạo: (phiến) + (chỉ) + (chích) + (tự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tài liệu vụn vặt

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不多的几句话,极少的几个字。指零碎的文字材料。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹片言只字。

Eng

  • Cihui 片紙隻字 iànzhǐzhīzì f.e. 1. fragments of writing 2. brief letter; note

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

连篇累牍