片面錯誤地

phiến diện thác ngộ địa

Hán Việt: phiến diện thác ngộ địa

Tổng quan

Cấu tạo: (phiến) + (diện) + (thác) + (ngộ) + (địa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui in the wrong perspective