片麻狀構造 phiến ma trạng cấu tạo Hán Việt: phiến ma trạng cấu tạo Tổng quan Cấu tạo: 片 (phiến) + 麻 (ma) + 狀 (trạng) + 構 (cấu) + 造 (tạo)Hán Việtphiến ma trạng cấu tạoCấu tạo片 + 麻 + 狀 + 構 + 造 · phiến + ma + trạng + cấu + tạo nghĩa thành phần: phiến + ma + trạng + cấu + tạo Nghĩa EngCihui gneissosity