版式工作站 bǎn shì gōng zuò zhàn · bản thức công tác trạm Hán Việt: bản thức công tác trạm · Pinyin: bǎn shì gōng zuò zhàn Tổng quan Cấu tạo: 版 (bản) + 式 (thức) + 工 (công) + 作 (tác) + 站 (trạm)Pinyinbǎn shì gōng zuò zhànHán Việtbản thức công tác trạmCấu tạo版 + 式 + 工 + 作 + 站 · bản + thức + công + tác + trạm nghĩa thành phần: bản + thức + công + tác + trạm