版本管理器 bản bổn quản lí khí Hán Việt: bản bổn quản lí khí Tổng quan Cấu tạo: 版 (bản) + 本 (bổn) + 管 (quản) + 理 (lí) + 器 (khí)Hán Việtbản bổn quản lí khíCấu tạo版 + 本 + 管 + 理 + 器 · bản + bổn + quản + lí + khí nghĩa thành phần: bản + bổn + quản + lí + khí Nghĩa EngCihui Revisions Manager