牋書 tiên thư Hán Việt: tiên thư Tổng quan Cấu tạo: 牋 (tiên) + 书 (thư)Hán Việttiên thưCấu tạo牋 + 书 · tiên + thư nghĩa thành phần: tiên + thư Từ liên quan Gần nghĩa书丹 · 书亭 · 书会 · 书体 · 书信 · 书册 · 书写 · 书函