牙不约儿赤 nha bất ước nhân xích Hán Việt: nha bất ước nhân xích Tổng quan Cấu tạo: 牙 (nha) + 不 (bất) + 约 (ước) + 儿 (nhân) + 赤 (xích)Hán Việtnha bất ước nhân xíchCấu tạo牙 + 不 + 约 + 儿 + 赤 · nha + bất + ước + nhân + xích nghĩa thành phần: nha + bất + ước + nhân + xích