牙買加醜橘

yámǎijiā chǒujú nha mãi gia xú quất

Hán Việt: nha mãi gia xú quất · Pinyin: yámǎijiā chǒujú

Tổng quan

Cấu tạo: (nha) + (mãi) + (gia) + (xú) + (quất)

Nghĩa

Eng

  • Cihui ugli