牙買加甜酒 nha mãi gia điềm tửu Hán Việt: nha mãi gia điềm tửu Tổng quan Cấu tạo: 牙 (nha) + 買 (mãi) + 加 (gia) + 甜 (điềm) + 酒 (tửu)Hán Việtnha mãi gia điềm tửuCấu tạo牙 + 買 + 加 + 甜 + 酒 · nha + mãi + gia + điềm + tửu nghĩa thành phần: nha + mãi + gia + điềm + tửu Nghĩa EngCihui Jamaica