牙健康調查

nha kiện khang điều tra

Hán Việt: nha kiện khang điều tra

Tổng quan

Cấu tạo: (nha) + (kiện) + (khang) + 調 (điều) + (tra)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 牙健康調查 ájiànkāng diàochá n. dental-health survey