牙根鑽孔術

nha căn toản khổng thuật

Hán Việt: nha căn toản khổng thuật

Tổng quan

Cấu tạo: (nha) + (căn) + (toản) + (khổng) + (thuật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui rhizodontrypy