牙白口清

yá bái kǒu qīng nha bạch khẩu thanh

Hán Việt: nha bạch khẩu thanh · Pinyin: yá bái kǒu qīng

Tổng quan

Cấu tạo: (nha) + (bạch) + (khẩu) + (thanh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻明白、清楚。《兒女英雄傳》第九回:「怎當得十三妹定要問他個牙白口清,急得無法。」也作「牙清口白」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻说话清楚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓清楚,明白。

Eng

  • Cihui 牙白口清 ábáikǒuqīng f.e. speak distinctly

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

口齿伶俐