口齒伶俐
khẩu xỉ linh lị
Hán Việt: khẩu xỉ linh lị · Pinyin: kǒu chǐ líng lì
Tổng quan
ăn nói lưu loát và trôi chảy (thành ngữ) | khoa trương | tài ăn nói
Nghĩa
Việt
- Cihui ăn nói lưu loát và trôi chảy (thành ngữ) | khoa trương | tài ăn nói
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 口齿:说话、言谈;伶俐:聪明,灵活。谈吐麻利,应付自如。形容口才好。
- Tân Hoa Tự Điển 口齿说话、言谈;伶俐聪明,灵活。谈吐麻利,应付自如。形容口才好。
Eng
- CC-CEDICT eloquent and fluent speaker (idiom); grandiloquence|the gift of the gab
- Cihui eloquent and fluent speaker (idiom); grandiloquence; the gift of the gab