牙買加聯盟 yá mǎi jiā lián méng · nha mãi gia liên minh Hán Việt: nha mãi gia liên minh · Pinyin: yá mǎi jiā lián méng Tổng quan Cấu tạo: 牙 (nha) + 買 (mãi) + 加 (gia) + 聯 (liên) + 盟 (minh)Pinyinyá mǎi jiā lián méngHán Việtnha mãi gia liên minhCấu tạo牙 + 買 + 加 + 聯 + 盟 · nha + mãi + gia + liên + minh nghĩa thành phần: nha + mãi + gia + liên + minh