牙長短不齊 nha trường đoản bất tề Hán Việt: nha trường đoản bất tề Tổng quan Cấu tạo: 牙 (nha) + 長 (trường) + 短 (đoản) + 不 (bất) + 齊 (tề)Hán Việtnha trường đoản bất tềCấu tạo牙 + 長 + 短 + 不 + 齊 · nha + trường + đoản + bất + tề nghĩa thành phần: nha + trường + đoản + bất + tề Nghĩa EngCihui anisodontia