牙面描記圖

nha diện miêu kí đồ

Hán Việt: nha diện miêu kí đồ

Tổng quan

Cấu tạo: (nha) + (diện) + (miêu) + (kí) + (đồ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui odontogram