牙骨質增生 nha cốt chất tăng sanh Hán Việt: nha cốt chất tăng sanh Tổng quan Cấu tạo: 牙 (nha) + 骨 (cốt) + 質 (chất) + 增 (tăng) + 生 (sanh)Hán Việtnha cốt chất tăng sanhCấu tạo牙 + 骨 + 質 + 增 + 生 · nha + cốt + chất + tăng + sanh nghĩa thành phần: nha + cốt + chất + tăng + sanh Nghĩa EngCihui cementosis