牙骨質破壞 nha cốt chất phá hoại Hán Việt: nha cốt chất phá hoại Tổng quan Cấu tạo: 牙 (nha) + 骨 (cốt) + 質 (chất) + 破 (phá) + 壞 (hoại)Hán Việtnha cốt chất phá hoạiCấu tạo牙 + 骨 + 質 + 破 + 壞 · nha + cốt + chất + phá + hoại nghĩa thành phần: nha + cốt + chất + phá + hoại Nghĩa EngCihui cementoclasia