牙骨質細胞

nha cốt chất tế bào

Hán Việt: nha cốt chất tế bào

Tổng quan

Cấu tạo: (nha) + (cốt) + (chất) + (tế) + (bào)

Nghĩa

Eng

  • Cihui cementocyte