牛奶供應部 ngưu nãi cung ứng bộ Hán Việt: ngưu nãi cung ứng bộ Tổng quan Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 奶 (nãi) + 供 (cung) + 應 (ứng) + 部 (bộ)Hán Việtngưu nãi cung ứng bộCấu tạo牛 + 奶 + 供 + 應 + 部 · ngưu + nãi + cung + ứng + bộ nghĩa thành phần: ngưu + nãi + cung + ứng + bộ Nghĩa EngCihui milk bar