牛奶加工技工
ngưu nãi gia công kĩ công
Hán Việt: ngưu nãi gia công kĩ công · Pinyin: niú nǎi jiā gōng jì gōng
Tổng quan
Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 奶 (nãi) + 加 (gia) + 工 (công) + 技 (kĩ) + 工 (công)
Hán Việt: ngưu nãi gia công kĩ công · Pinyin: niú nǎi jiā gōng jì gōng
Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 奶 (nãi) + 加 (gia) + 工 (công) + 技 (kĩ) + 工 (công)