牛犄角眼儿

NGƯU CƠ GIÁC NHÃN NHÂN

Hán Việt: NGƯU CƠ GIÁC NHÃN NHÂN

Tổng quan

Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 犄 + 角 (giác) + 眼 (nhãn) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 牛犄角眼兒 iújījiǎoyǎnr n. <coll.> ox horn

Eng

  • Cihui 牛犄角眼兒 iújījiǎoyǎnr n. <coll.> ox horn