牛犄角眼兒 Tổng quan Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 犄 + 角 (giác) + 眼 (nhãn) + 兒 (nhi)Cấu tạo牛 + 犄 + 角 + 眼 + 兒 Nghĩa EngCihui 牛犄角眼兒 iújījiǎoyǎnr n. <coll.> ox horn