牛痘接種員
ngưu đậu tiếp chủng viên
Hán Việt: ngưu đậu tiếp chủng viên · Pinyin: niú dòu jiē zhòng yuán
Tổng quan
Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 痘 (đậu) + 接 (tiếp) + 種 (chủng) + 員 (viên)
Hán Việt: ngưu đậu tiếp chủng viên · Pinyin: niú dòu jiē zhòng yuán
Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 痘 (đậu) + 接 (tiếp) + 種 (chủng) + 員 (viên)